slot time: TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt. Slot time là gì, Nghĩa của từ Slot time | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn.
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME
SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
time
slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.